anaphoric relation

anaphoric relation

The pronoun "it" has an anaphoric relation to the noun "the cat."

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quan hệ hồi chỉ: "anaphoric relation" mối quan hệ ngữ pháp giữa một từ hoặc cụm từ hồi chỉ (anaphor) tiền ngữ (antecedent) của . Trong đó, từ hồi chỉ từ thay thế hoặc đề cập lại một thực thể đã được nhắc đến trước đó trong văn bản, còn tiền ngữ thực thể đó.
dụ sử dụng
  • (Trong câu "John nhìn thấy chính mình trong gương," từ "chính mình" quan hệ hồi chỉ với "John".)
  • (Quan hệ hồi chỉ giữa "" "cuốn sách" rõ ràng trong "Tôi đã mua cuốn sách đọc .")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anaphoric relation with a cataphor": quan hệ hồi chỉ với một từ chỉ xuất (cataphor) – trường hợp hiếm gặp hơn, khi từ hồi chỉ xuất hiện trước tiền ngữ.

    • In "When he arrived, John was tired," "he" has an anaphoric relation with "John" even though "he" comes first. (Trong "Khi anh ấy đến, John đã mệt," "anh ấy" quan hệ hồi chỉ với "John" mặc dù "anh ấy" xuất hiện trước.)
  • "anaphoric relation in discourse": quan hệ hồi chỉ trong diễn ngôn, mở rộng ra ngoài phạm vi câu đơn.

    • The pronoun "they" in the second paragraph maintains an anaphoric relation with "the researchers" mentioned earlier. (Đại từ "họ" trong đoạn thứ hai duy trì quan hệ hồi chỉ với "các nhà nghiên cứu" đã được đề cập trước đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Anaphora (danh từ): hiện tượng hồi chỉ (dùng trong ngôn ngữ học).

    • Anaphora is common in both spoken and written language. (Hiện tượng hồi chỉ phổ biến trong cả ngôn ngữ nói viết.)
  • Anaphoric (tính từ): tính chất hồi chỉ.

    • The anaphoric pronoun "it" refers back to "the problem." (Đại từ hồi chỉ "" đề cập lại "vấn đề".)
Từ đồng nghĩa
  • Referential relation: quan hệ tham chiếu (một thuật ngữ rộng hơn).
  • Coreference relation: quan hệ đồng tham chiếu (khi hai biểu thức chỉ cùng một thực thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả:)
  • Refer back to: tham chiếu lại.
    • The pronoun refers back to its antecedent, forming an anaphoric relation. (Đại từ tham chiếu lại tiền ngữ của , tạo thành một quan hệ hồi chỉ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.)